chết mê
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Mê mệt, say đắm đến mức như mất đi sự tỉnh táo: "chết mê" diễn tả trạng thái bị thu hút, yêu thích một người hoặc một vật một cách mãnh liệt, đến nỗi không còn kiểm soát được cảm xúc, như thể "chết" vì mê.
- Ngây ngất, đắm đuối: "chết mê" cũng chỉ sự ngưỡng mộ, say sưa đến mức không thể nghĩ đến điều gì khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy say đắm cô gái ấy ngay từ lần đầu gặp mặt.)
- (Tôi yêu thích món bún bò Huế này đến mức không thể cưỡng lại.)
- (Cô ấy ngây ngất trước giọng hát của ca sĩ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chết mê chết mệt": cụm từ nhấn mạnh hơn nữa mức độ say mê, thường dùng để chỉ sự yêu thích hoặc ngưỡng mộ cực độ.
- Anh ta chết mê chết mệt vẻ đẹp của bức tranh. (Anh ta say mê vẻ đẹp của bức tranh đến mức không thể rời mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mê mệt (tính từ): say mê, đắm đuối, nhưng không mang sắc thái cực đoan như "chết mê".
- Cô ấy mê mệt vì công việc. (Cô ấy say mê công việc đến mức quên ăn quên ngủ.)
- Say mê (động từ): yêu thích, đam mê một cách nồng nhiệt.
- Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học. (Anh ấy dành tình yêu lớn cho nghiên cứu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Say đắm: yêu thích, mê mẩn đến mức không kiểm soát được.
- Ngây ngất: trạng thái cảm xúc mãnh liệt, như lâng lâng vì yêu thích.
- Đắm đuối: mê mệt, say mê đến mức không còn lý trí.
Thành ngữ liên quan
- Chết mê chết mệt: cực kỳ say mê, yêu thích.
- Cậu ấy chết mê chết mệt với thể loại nhạc này. (Cậu ấy yêu thích thể loại nhạc này đến mức không thể thiếu.)